TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

马其顿

Mǎqídùn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 馬其頓

Âm Hán Việt MÃ KỲ ĐỐN

马其顿 nghĩa là Macedonia.

Nghĩa của 马其顿

Mǎqídùn

MÃ KỲ ĐỐNTên riêngphồn thể 馬其頓tên riêng
  1. Macedonia

Câu hỏi thường gặp

马其顿 nghĩa là gì?

马其顿 (mǎqídùn) nghĩa là Macedonia.

马其顿 đọc thế nào?

马其顿 đọc là Mǎqídùn (pinyin).

Âm Hán Việt của 马其顿 là gì?

Âm Hán Việt của 马其顿 là "mã kỳ đốn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.