TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

马南邨

Mǎ Náncūn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 馬南邨

Âm Hán Việt MÃ NAM THÔN

马南邨 nghĩa là Ma Nancun (1912-1966), bút danh của Deng Tuo 邓拓.

Nghĩa của 马南邨

Mǎ Náncūn

MÃ NAM THÔNphồn thể 馬南邨tên riêng
  1. Ma Nancun (1912-1966), bút danh của Deng Tuo 邓拓

Câu hỏi thường gặp

马南邨 nghĩa là gì?

马南邨 (mǎ náncūn) nghĩa là Ma Nancun (1912-1966), bút danh của Deng Tuo 邓拓.

马南邨 đọc thế nào?

马南邨 đọc là Mǎ Náncūn (pinyin).

Âm Hán Việt của 马南邨 là gì?

Âm Hán Việt của 马南邨 là "mã nam thôn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.