马戏
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 馬戲
马戏 nghĩa là rạp xiếc.
Nghĩa của 马戏
mǎxì
MÃ HÝDanh từphồn thể 馬戲- Rạp xiếc
Từ ghép có 马戏
Câu hỏi thường gặp
马戏 nghĩa là gì?
马戏 (mǎxì) nghĩa là rạp xiếc.
马戏 đọc thế nào?
马戏 đọc là mǎxì (pinyin).
Âm Hán Việt của 马戏 là gì?
Âm Hán Việt của 马戏 là "mã hý".