TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

马扎尔

Mǎzhā'ěr giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 馬扎爾

Âm Hán Việt MÃ TRÁT NHĨ

马扎尔 nghĩa là người Magyar, người Hungary.

Nghĩa của 马扎尔

Mǎzhā'ěr

MÃ TRÁT NHĨphồn thể 馬扎爾tên riêng
  1. Người Magyar
  2. Người Hungary

Câu hỏi thường gặp

马扎尔 nghĩa là gì?

马扎尔 (mǎzhā'ěr) nghĩa là người Magyar, người Hungary.

马扎尔 đọc thế nào?

马扎尔 đọc là Mǎzhā'ěr (pinyin).

Âm Hán Việt của 马扎尔 là gì?

Âm Hán Việt của 马扎尔 là "mã trát nhĩ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.