TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

马拉盏

mǎlāzhǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 馬拉盞

Âm Hán Việt MÃ LẠP TRẢN

马拉盏 nghĩa là Belachan (một loại gia vị Đông Nam Á làm từ mắm tôm lên men).

Nghĩa của 马拉盏

mǎlāzhǎn

MÃ LẠP TRẢNDanh từphồn thể 馬拉盞
  1. từ mượn Belachan (một loại gia vị Đông Nam Á làm từ mắm tôm lên men)

Câu hỏi thường gặp

马拉盏 nghĩa là gì?

马拉盏 (mǎlāzhǎn) nghĩa là Belachan (một loại gia vị Đông Nam Á làm từ mắm tôm lên men).

马拉盏 đọc thế nào?

马拉盏 đọc là mǎlāzhǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 马拉盏 là gì?

Âm Hán Việt của 马拉盏 là "mã lạp trản".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.