TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

马来西亚语

Mǎláixīyàyǔ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 馬來西亞語

Âm Hán Việt MÃ LAI TÂY Á NGỮ

马来西亚语 nghĩa là tiếng malaysia.

Nghĩa của 马来西亚语

Mǎláixīyàyǔ

MÃ LAI TÂY Á NGỮTên riêngphồn thể 馬來西亞語tên riêng
  1. Tiếng Malaysia

Câu hỏi thường gặp

马来西亚语 nghĩa là gì?

马来西亚语 (mǎláixīyàyǔ) nghĩa là tiếng malaysia.

马来西亚语 đọc thế nào?

马来西亚语 đọc là Mǎláixīyàyǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 马来西亚语 là gì?

Âm Hán Việt của 马来西亚语 là "mã lai tây á ngữ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.