马格德堡 (mǎgédébǎo) nghĩa là Magdeburg (thành phố ở Đức).
马格德堡 đọc thế nào?
马格德堡 đọc là Mǎgédébǎo (pinyin).
Âm Hán Việt của 马格德堡 là gì?
Âm Hán Việt của 马格德堡 là "mã cách đức bảo".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.