TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

马王堆

Mǎ Wángduī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 馬王堆

Âm Hán Việt MÃ VƯƠNG ĐÔI

马王堆 nghĩa là Mawangdui ở Trường Sa, Hồ Nam, một địa điểm khảo cổ triều đại Hán gần đây.

Nghĩa của 马王堆

Mǎ Wángduī

MÃ VƯƠNG ĐÔITên riêngphồn thể 馬王堆tên riêng
  1. Mawangdui ở Trường Sa, Hồ Nam, một địa điểm khảo cổ triều đại Hán gần đây

Câu hỏi thường gặp

马王堆 nghĩa là gì?

马王堆 (mǎ wángduī) nghĩa là Mawangdui ở Trường Sa, Hồ Nam, một địa điểm khảo cổ triều đại Hán gần đây.

马王堆 đọc thế nào?

马王堆 đọc là Mǎ Wángduī (pinyin).

Âm Hán Việt của 马王堆 là gì?

Âm Hán Việt của 马王堆 là "mã vương đôi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.