TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

马略卡

Mǎlüèkǎ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 馬略卡

马略卡 nghĩa là đảo majorca.

Nghĩa của 马略卡

Mǎlüèkǎ

phồn thể 馬略卡tên riêng
  1. Đảo Majorca (Tây Ban Nha)

Câu hỏi thường gặp

马略卡 nghĩa là gì?

马略卡 (mǎlüèkǎ) nghĩa là đảo majorca.

马略卡 đọc thế nào?

马略卡 đọc là Mǎlüèkǎ (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.