马达
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 馬達
马达 nghĩa là động cơ.
Nghĩa của 马达
mǎdá
MÃ ĐẠTDanh từphồn thể 馬達- từ mượn Động cơ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 马达
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
马达 nghĩa là gì?
马达 (mǎdá) nghĩa là động cơ.
马达 đọc thế nào?
马达 đọc là mǎdá (pinyin).
Âm Hán Việt của 马达 là gì?
Âm Hán Việt của 马达 là "mã đạt".