马里
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 馬里
马里 nghĩa là Mali.
Nghĩa của 马里
Mǎlǐ
MÃ LÝTên riêngphồn thể 馬里tên riêng- Mali
Câu hỏi thường gặp
马里 nghĩa là gì?
马里 (mǎlǐ) nghĩa là Mali.
马里 đọc thế nào?
马里 đọc là Mǎlǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 马里 là gì?
Âm Hán Việt của 马里 là "mã lý".