TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

马里亚纳海沟

Mǎlǐyànà Hǎigōu giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 馬里亞納海溝

Âm Hán Việt MÃ LÝ Á NẠP HẢI CÂU

马里亚纳海沟 nghĩa là rãnh mariana.

Nghĩa của 马里亚纳海沟

Mǎlǐyànà Hǎigōu

MÃ LÝ Á NẠP HẢI CÂUTên riêngphồn thể 馬里亞納海溝tên riêng
  1. Rãnh Mariana (hoặc Rãnh Marianas)

Câu hỏi thường gặp

马里亚纳海沟 nghĩa là gì?

马里亚纳海沟 (mǎlǐyànà hǎigōu) nghĩa là rãnh mariana.

马里亚纳海沟 đọc thế nào?

马里亚纳海沟 đọc là Mǎlǐyànà Hǎigōu (pinyin).

Âm Hán Việt của 马里亚纳海沟 là gì?

Âm Hán Việt của 马里亚纳海沟 là "mã lý á nạp hải câu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.