马鳖
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 馬鱉
马鳖 nghĩa là con đỉa.
Nghĩa của 马鳖
mǎbiē
Danh từphồn thể 馬鱉- Con đỉa
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 马鳖
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
马鳖 nghĩa là gì?
马鳖 (mǎbiē) nghĩa là con đỉa.
马鳖 đọc thế nào?
马鳖 đọc là mǎbiē (pinyin).