TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

驰鹜

chíwù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 馳鶩

Âm Hán Việt TRÌ VỤ

驰鹜 nghĩa là Biến thể của 驰骛 (chíwù).

Nghĩa của 驰鹜

chíwù

TRÌ VỤphồn thể 馳鶩
  1. Biến thể của 驰骛 (chíwù)

Câu hỏi thường gặp

驰鹜 nghĩa là gì?

驰鹜 (chíwù) nghĩa là Biến thể của 驰骛 (chíwù).

驰鹜 đọc thế nào?

驰鹜 đọc là chíwù (pinyin).

Âm Hán Việt của 驰鹜 là gì?

Âm Hán Việt của 驰鹜 là "trì vụ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.