TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

驳子

bózi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 駁子

Âm Hán Việt BÁC TỬ

驳子 nghĩa là kéo.

Nghĩa của 驳子

bózi

BÁC TỬDanh từphồn thể 駁子
  1. Kéo (một xà lan)

Câu hỏi thường gặp

驳子 nghĩa là gì?

驳子 (bózi) nghĩa là kéo.

驳子 đọc thế nào?

驳子 đọc là bózi (pinyin).

Âm Hán Việt của 驳子 là gì?

Âm Hán Việt của 驳子 là "bác tử".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.