TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

驳落

bóluò giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 駁落

Âm Hán Việt BÁC LẠC

驳落 nghĩa là bong tróc, loang lổ.

Nghĩa của 驳落

bóluò

BÁC LẠCphồn thể 駁落
  1. Bong tróc
  2. Loang lổ
  3. Trượt kỳ thi
  4. Bị giáng chức

Câu hỏi thường gặp

驳落 nghĩa là gì?

驳落 (bóluò) nghĩa là bong tróc, loang lổ.

驳落 đọc thế nào?

驳落 đọc là bóluò (pinyin).

Âm Hán Việt của 驳落 là gì?

Âm Hán Việt của 驳落 là "bác lạc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.