TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

驳运

bóyùn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 駁運

Âm Hán Việt BÁC VẬN

驳运 nghĩa là Vận chuyển bằng sà lan.

Nghĩa của 驳运

bóyùn

BÁC VẬNĐộng từphồn thể 駁運
  1. Vận chuyển bằng sà lan
  2. Sà lan

Câu hỏi thường gặp

驳运 nghĩa là gì?

驳运 (bóyùn) nghĩa là Vận chuyển bằng sà lan.

驳运 đọc thế nào?

驳运 đọc là bóyùn (pinyin).

Âm Hán Việt của 驳运 là gì?

Âm Hán Việt của 驳运 là "bác vận".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.