nghĩa đen, thành ngữ Môi lừa không khớp miệng ngựa
nghĩa bóng Lạc đề; không liên quan; không phù hợp
Câu hỏi thường gặp
驴唇不对马嘴 nghĩa là gì?
驴唇不对马嘴 (lǘchúnbùduìmǎzuǐ) nghĩa là Môi lừa không khớp miệng ngựa.
驴唇不对马嘴 đọc thế nào?
驴唇不对马嘴 đọc là lǘchúnbùduìmǎzuǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 驴唇不对马嘴 là gì?
Âm Hán Việt của 驴唇不对马嘴 là "lư thần bất đối mã chủy".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.