TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

驴唇马嘴

lǘchún mǎzuǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 驢脣馬嘴

驴唇马嘴 nghĩa là Xem 驴唇不对马嘴 (lü2chun2bùduìma3zui3).

Nghĩa của 驴唇马嘴

lǘchún mǎzuǐ

phồn thể 驢脣馬嘴
  1. Xem 驴唇不对马嘴 (lü2chun2bùduìma3zui3)

Câu hỏi thường gặp

驴唇马嘴 nghĩa là gì?

驴唇马嘴 (lǘchún mǎzuǐ) nghĩa là Xem 驴唇不对马嘴 (lü2chun2bùduìma3zui3).

驴唇马嘴 đọc thế nào?

驴唇马嘴 đọc là lǘchún mǎzuǐ (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.