驻大陆 nghĩa là Đóng quân trên lục địa (tức Trung Quốc).
Nghĩa của 驻大陆
zhùdàlù
TRÚ ĐẠI LỤCphồn thể 駐大陸
Đóng quân trên lục địa (tức Trung Quốc)
Câu hỏi thường gặp
驻大陆 nghĩa là gì?
驻大陆 (zhùdàlù) nghĩa là Đóng quân trên lục địa (tức Trung Quốc).
驻大陆 đọc thế nào?
驻大陆 đọc là zhùdàlù (pinyin).
Âm Hán Việt của 驻大陆 là gì?
Âm Hán Việt của 驻大陆 là "trú đại lục".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.