TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

驽马恋栈

númǎliànzhàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 駑馬戀棧

驽马恋栈 nghĩa là Ngựa già không muốn rời chuồng.

Nghĩa của 驽马恋栈

númǎliànzhàn

phồn thể 駑馬戀棧
  1. nghĩa đen, thành ngữ Ngựa già không muốn rời chuồng
  2. nghĩa bóng Người làm việc tầm thường nhưng không muốn rời vị trí tốt

Câu hỏi thường gặp

驽马恋栈 nghĩa là gì?

驽马恋栈 (númǎliànzhàn) nghĩa là Ngựa già không muốn rời chuồng.

驽马恋栈 đọc thế nào?

驽马恋栈 đọc là númǎliànzhàn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.