TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

驾

HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
jià giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 駕

Âm Hán Việt GIÁ
Bộ thủ: 马 (mã) · bộ số 187 Số nét: 8 Cấu tạo: ⿱加马 Mọi âm Hán Việt của chữ: giá, gia

驾 nghĩa là đánh xe, kéo.

Nghĩa của 驾

jià

GIÁphồn thể 駕
  1. Đánh xe
  2. Kéo (xe v.v.)
  3. Lái
  4. Điều khiển
  5. Lái tàu
  6. Cưỡi
  7. Ngài
  8. Từ đứng trước biểu thị kính trọng (kính từ 敬辞 (jìngcí))

Jià

GIÁphồn thể 駕tên riêng
  1. họ Họ Jià

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 驾

Đồng nghĩa

Từ ghép có 驾

Thành ngữ có 驾

  • 并驾齐驱 — Chạy ngang nhau
  • 驾轻就熟 — Lái nhẹ nhàng trên con đường quen thuộc (thành ngữ); nghĩa bóng: kinh nghiệm giúp tiến triển dễ dàng
  • 保驾护航 — Bảo vệ (cái gì)
  • 御驾亲征 — Hoàng đế đích thân dẫn quân xuất chinh
  • 自驾车 — Tự mình lái xe
  • 自驾游 — Đi du lịch tự lái xe; đi phượt bằng ô tô
  • 驾鹤成仙 — Cưỡi hạc thành tiên
  • 驾鹤西去 — Cưỡi hạc về Tây Thiên

Câu hỏi thường gặp

驾 nghĩa là gì?

驾 (jià, jià) nghĩa là đánh xe, kéo.

驾 đọc thế nào?

驾 đọc là jià (pinyin).

Âm Hán Việt của 驾 là gì?

Âm Hán Việt của 驾 là "giá".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.