驾
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 駕
Bộ thủ: 马 (mã) · bộ số 187 Số nét: 8 Cấu tạo: ⿱加马 Mọi âm Hán Việt của chữ: giá, gia
驾 nghĩa là đánh xe, kéo.
Nghĩa của 驾
jià
GIÁphồn thể 駕- Đánh xe
- Kéo (xe v.v.)
- Lái
- Điều khiển
- Lái tàu
- Cưỡi
- Ngài
- Từ đứng trước biểu thị kính trọng (kính từ 敬辞 (jìngcí))
Jià
GIÁphồn thể 駕tên riêng- họ Họ Jià
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 驾
Đồng nghĩa
Từ ghép có 驾
Thành ngữ có 驾
- 并驾齐驱 — Chạy ngang nhau
- 驾轻就熟 — Lái nhẹ nhàng trên con đường quen thuộc (thành ngữ); nghĩa bóng: kinh nghiệm giúp tiến triển dễ dàng
- 保驾护航 — Bảo vệ (cái gì)
- 御驾亲征 — Hoàng đế đích thân dẫn quân xuất chinh
- 自驾车 — Tự mình lái xe
- 自驾游 — Đi du lịch tự lái xe; đi phượt bằng ô tô
- 驾鹤成仙 — Cưỡi hạc thành tiên
- 驾鹤西去 — Cưỡi hạc về Tây Thiên
Câu hỏi thường gặp
驾 nghĩa là gì?
驾 (jià, jià) nghĩa là đánh xe, kéo.
驾 đọc thế nào?
驾 đọc là jià (pinyin).
Âm Hán Việt của 驾 là gì?
Âm Hán Việt của 驾 là "giá".