TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

驾照

jiàzhào giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 駕照

Âm Hán Việt GIÁ CHIẾU

驾照 nghĩa là bằng lái xe.

Nghĩa của 驾照

jiàzhào

GIÁ CHIẾUDanh từphồn thể 駕照
  1. Bằng lái xe

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 驾照

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 驾照

  • 梅纳德有摩托车驾照。 Méinàdé yǒu mótuōchē jiàzhào.Mennad có bằng lái xe máy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13956880
  • 她没有驾照。 Tā méiyǒu jiàzhào.Chị ấy không có bằng lái xe. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1438573
  • 您有驾照吗? Nín yǒu jiàzhào ma?Bạn có bằng lái xe không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10495871

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

驾照 nghĩa là gì?

驾照 (jiàzhào) nghĩa là bằng lái xe.

驾照 đọc thế nào?

驾照 đọc là jiàzhào (pinyin).

Âm Hán Việt của 驾照 là gì?

Âm Hán Việt của 驾照 là "giá chiếu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.