驾车
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 駕車
驾车 nghĩa là lái xe.
Nghĩa của 驾车
jiàchē
GIÁ XAĐộng từphồn thể 駕車- Lái xe
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 驾车
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 驾车
- 自驾车 — Tự mình lái xe
Câu hỏi thường gặp
驾车 nghĩa là gì?
驾车 (jiàchē) nghĩa là lái xe.
驾车 đọc thế nào?
驾车 đọc là jiàchē (pinyin).
Âm Hán Việt của 驾车 là gì?
Âm Hán Việt của 驾车 là "giá xa".