TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

驾鹤西归

jiàhèxīguī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 駕鶴西歸

Âm Hán Việt GIÁ HẠC TÂY QUY

驾鹤西归 nghĩa là Xem 驾鹤西去 (jiàhèxīqù).

Nghĩa của 驾鹤西归

jiàhèxīguī

GIÁ HẠC TÂY QUYphồn thể 駕鶴西歸
  1. Xem 驾鹤西去 (jiàhèxīqù)

Câu hỏi thường gặp

驾鹤西归 nghĩa là gì?

驾鹤西归 (jiàhèxīguī) nghĩa là Xem 驾鹤西去 (jiàhèxīqù).

驾鹤西归 đọc thế nào?

驾鹤西归 đọc là jiàhèxīguī (pinyin).

Âm Hán Việt của 驾鹤西归 là gì?

Âm Hán Việt của 驾鹤西归 là "giá hạc tây quy".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.