骆宾王
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 駱賓王
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lạc tân vương” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
骆宾王 nghĩa là Lạc Tân Vương (640-684), một trong Sơ Đường Tứ Kiệt 初唐四杰 (Chū Táng Sìjié).
Nghĩa của 骆宾王
Luò Bīnwáng
LẠC TÂN VƯƠNGphồn thể 駱賓王tên riêng- Lạc Tân Vương (640-684), một trong Sơ Đường Tứ Kiệt 初唐四杰 (Chū Táng Sìjié)
Câu hỏi thường gặp
骆宾王 nghĩa là gì?
骆宾王 (luò bīnwáng) nghĩa là Lạc Tân Vương (640-684), một trong Sơ Đường Tứ Kiệt 初唐四杰 (Chū Táng Sìjié).
骆宾王 đọc thế nào?
骆宾王 đọc là Luò Bīnwáng (pinyin).
Âm Hán Việt của 骆宾王 là gì?
Âm Hán Việt của 骆宾王 là "lạc tân vương".