骇然 nghĩa là Bàng hoàng sững sờ, kinh hãi hoặc kinh ngạc.
Nghĩa của 骇然
hàirán
HÃI NHIÊNTính từphồn thể 駭然
Bàng hoàng sững sờ, kinh hãi hoặc kinh ngạc
Ngây người
Kinh ngạc
Câu hỏi thường gặp
骇然 nghĩa là gì?
骇然 (hàirán) nghĩa là Bàng hoàng sững sờ, kinh hãi hoặc kinh ngạc.
骇然 đọc thế nào?
骇然 đọc là hàirán (pinyin).
Âm Hán Việt của 骇然 là gì?
Âm Hán Việt của 骇然 là "hãi nhiên".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.