CAPTCHA, một loại bài kiểm tra phản hồi-thử thách (tin học)
Câu hỏi thường gặp
验证码 nghĩa là gì?
验证码 (yànzhèngmǎ) nghĩa là mã xác minh.
验证码 đọc thế nào?
验证码 đọc là yànzhèngmǎ (pinyin).
Âm Hán Việt của 验证码 là gì?
Âm Hán Việt của 验证码 là "nghiệm chứng mã".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.