TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

骏马

jùnmǎ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 駿馬

Âm Hán Việt TUẤN MÃ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tuấn mã” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

骏马 nghĩa là ngựa đẹp, tuấn mã.

Nghĩa của 骏马

jùnmǎ

TUẤN MÃDanh từphồn thể 駿馬
  1. Ngựa đẹp
  2. Tuấn mã

Câu hỏi thường gặp

骏马 nghĩa là gì?

骏马 (jùnmǎ) nghĩa là ngựa đẹp, tuấn mã.

骏马 đọc thế nào?

骏马 đọc là jùnmǎ (pinyin).

Âm Hán Việt của 骏马 là gì?

Âm Hán Việt của 骏马 là "tuấn mã".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.