Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kỳ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 马 (mã) · bộ số 187Số nét: 11Mọi âm Hán Việt của chữ: kỳ
骐 nghĩa là ngựa lang, kỳ lân huyền thoại.
Nghĩa của 骐
qí
KỲphồn thể 騏
Ngựa lang
Dùng cho 麒 (qí), kỳ lân huyền thoại
Câu hỏi thường gặp
骐 nghĩa là gì?
骐 (qí) nghĩa là ngựa lang, kỳ lân huyền thoại.
骐 đọc thế nào?
骐 đọc là qí (pinyin).
Âm Hán Việt của 骐 là gì?
Âm Hán Việt của 骐 là "kỳ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.