骑驴找马
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 騎驢找馬
骑驴找马 nghĩa là Tiếp tục một công việc (hoặc mối quan hệ tình cảm, v.v.) không hài lòng trong khi tích cực tìm kiếm một thứ tốt hơn.
Nghĩa của 骑驴找马
qílǘzhǎomǎ
KỴ LƯ TRẢO MÃphồn thể 騎驢找馬- thành ngữ, khẩu ngữ Tiếp tục một công việc (hoặc mối quan hệ tình cảm, v.v.) không hài lòng trong khi tích cực tìm kiếm một thứ tốt hơn
Câu hỏi thường gặp
骑驴找马 nghĩa là gì?
骑驴找马 (qílǘzhǎomǎ) nghĩa là Tiếp tục một công việc (hoặc mối quan hệ tình cảm, v.v.) không hài lòng trong khi tích cực tìm kiếm một thứ tốt hơn.
骑驴找马 đọc thế nào?
骑驴找马 đọc là qílǘzhǎomǎ (pinyin).
Âm Hán Việt của 骑驴找马 là gì?
Âm Hán Việt của 骑驴找马 là "kỵ lư trảo mã".