骚动 (sāodòng) nghĩa là sự náo động, ồn ào, trở nên bồn chồn.
骚动 đọc thế nào?
骚动 đọc là sāodòng (pinyin).
Âm Hán Việt của 骚动 là gì?
Âm Hán Việt của 骚动 là "tao động".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.