TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

骚体

sāotǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 騷體

Âm Hán Việt TAO THỂ

骚体 nghĩa là Thơ theo phong cách của 离骚 (Lí Sāo).

Nghĩa của 骚体

sāotǐ

TAO THỂphồn thể 騷體
  1. Thơ theo phong cách của 离骚 (Lí Sāo)

Câu hỏi thường gặp

骚体 nghĩa là gì?

骚体 (sāotǐ) nghĩa là Thơ theo phong cách của 离骚 (Lí Sāo).

骚体 đọc thế nào?

骚体 đọc là sāotǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 骚体 là gì?

Âm Hán Việt của 骚体 là "tao thể".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.