TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

骚包

sāobāo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 騷包

Âm Hán Việt TAO BAO

骚包 nghĩa là quyến rũ, lòe loẹt.

Nghĩa của 骚包

sāobāo

TAO BAOTính từphồn thể 騷包
  1. tiếng lóng Quyến rũ
  2. Lòe loẹt
  3. Người chói lọi và lôi cuốn
  4. Người phụ nữ lẳng lơ

Câu hỏi thường gặp

骚包 nghĩa là gì?

骚包 (sāobāo) nghĩa là quyến rũ, lòe loẹt.

骚包 đọc thế nào?

骚包 đọc là sāobāo (pinyin).

Âm Hán Việt của 骚包 là gì?

Âm Hán Việt của 骚包 là "tao bao".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.