TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

骚瑞

sāoruì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 騷瑞

Âm Hán Việt TAO THỤY

骚瑞 nghĩa là xin lỗi.

Nghĩa của 骚瑞

sāoruì

TAO THỤYphồn thể 騷瑞
  1. từ mượn Xin lỗi

Câu hỏi thường gặp

骚瑞 nghĩa là gì?

骚瑞 (sāoruì) nghĩa là xin lỗi.

骚瑞 đọc thế nào?

骚瑞 đọc là sāoruì (pinyin).

Âm Hán Việt của 骚瑞 là gì?

Âm Hán Việt của 骚瑞 là "tao thụy".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.