TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

骨肉相残

gǔròuxiāngcán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 骨肉相殘

Âm Hán Việt CỐT NHỤC TƯƠNG TÀN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cốt nhục tương tàn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

骨肉相残 nghĩa là cốt nhục tương tàn, xung đột nội bộ.

Nghĩa của 骨肉相残

gǔròuxiāngcán

CỐT NHỤC TƯƠNG TÀNphồn thể 骨肉相殘
  1. Cốt nhục tương tàn (thành ngữ); xung đột nội bộ

Câu hỏi thường gặp

骨肉相残 nghĩa là gì?

骨肉相残 (gǔròuxiāngcán) nghĩa là cốt nhục tương tàn, xung đột nội bộ.

骨肉相残 đọc thế nào?

骨肉相残 đọc là gǔròuxiāngcán (pinyin).

Âm Hán Việt của 骨肉相残 là gì?

Âm Hán Việt của 骨肉相残 là "cốt nhục tương tàn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.