TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

骨肉

gǔròu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CỐT NHỤC

骨肉 nghĩa là quan hệ máu mủ, người thân.

Nghĩa của 骨肉

gǔròu

CỐT NHỤCDanh từ
  1. Quan hệ máu mủ
  2. Người thân
  3. Thịt máu của mình

Từ ghép có 骨肉

Thành ngữ có 骨肉

  • 情同骨肉 — Thân thiết như thịt xương (thành ngữ); tình bạn sâu sắc
  • 骨肉相残 — Cốt nhục tương tàn (thành ngữ); xung đột nội bộ
  • 情逾骨肉 — Tình cảm sâu đậm hơn cả máu mủ ruột rà
  • 骨肉相连 — Liên quan như xương với thịt (thành ngữ); không thể tách rời

Câu hỏi thường gặp

骨肉 nghĩa là gì?

骨肉 (gǔròu) nghĩa là quan hệ máu mủ, người thân.

骨肉 đọc thế nào?

骨肉 đọc là gǔròu (pinyin).

Âm Hán Việt của 骨肉 là gì?

Âm Hán Việt của 骨肉 là "cốt nhục".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.