骨肉相连 — Liên quan như xương với thịt (thành ngữ); không thể tách rời
Câu hỏi thường gặp
骨肉 nghĩa là gì?
骨肉 (gǔròu) nghĩa là quan hệ máu mủ, người thân.
骨肉 đọc thế nào?
骨肉 đọc là gǔròu (pinyin).
Âm Hán Việt của 骨肉 là gì?
Âm Hán Việt của 骨肉 là "cốt nhục".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.