骨骼肌
giọng máy của trình duyệt
骨骼肌 nghĩa là cơ vân.
Nghĩa của 骨骼肌
gǔgéjī
Danh từ- Cơ vân
Câu hỏi thường gặp
骨骼肌 nghĩa là gì?
骨骼肌 (gǔgéjī) nghĩa là cơ vân.
骨骼肌 đọc thế nào?
骨骼肌 đọc là gǔgéjī (pinyin).
骨骼肌 nghĩa là cơ vân.
骨骼肌 (gǔgéjī) nghĩa là cơ vân.
骨骼肌 đọc là gǔgéjī (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.