TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

骰子

tóuzi giọng máy của trình duyệt
Lượng từ đi kèm: 颗 (kē)

骰子 nghĩa là xí ngầu.

Nghĩa của 骰子

tóuzi

Danh từ
  1. Xí ngầu

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 骰子

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

骰子 nghĩa là gì?

骰子 (tóuzi) nghĩa là xí ngầu.

骰子 đọc thế nào?

骰子 đọc là tóuzi (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.