骰子
giọng máy của trình duyệt
Lượng từ đi kèm: 颗 (kē)
骰子 nghĩa là xí ngầu.
Nghĩa của 骰子
tóuzi
Danh từ- Xí ngầu
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 骰子
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
骰子 nghĩa là gì?
骰子 (tóuzi) nghĩa là xí ngầu.
骰子 đọc thế nào?
骰子 đọc là tóuzi (pinyin).