骰盅
giọng máy của trình duyệt
骰盅 nghĩa là cốc lắc xí ngầu.
Nghĩa của 骰盅
tóuzhōng
- Cốc lắc xí ngầu
Câu hỏi thường gặp
骰盅 nghĩa là gì?
骰盅 (tóuzhōng) nghĩa là cốc lắc xí ngầu.
骰盅 đọc thế nào?
骰盅 đọc là tóuzhōng (pinyin).
骰盅 nghĩa là cốc lắc xí ngầu.
骰盅 (tóuzhōng) nghĩa là cốc lắc xí ngầu.
骰盅 đọc là tóuzhōng (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.