高于
HSK 3.0 cấp 4 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 高於
高于 nghĩa là lớn hơn, vượt quá.
Nghĩa của 高于
gāoyú
CAO VUĐộng từphồn thể 高於- Lớn hơn
- Vượt quá
Câu hỏi thường gặp
高于 nghĩa là gì?
高于 (gāoyú) nghĩa là lớn hơn, vượt quá.
高于 đọc thế nào?
高于 đọc là gāoyú (pinyin).
Âm Hán Việt của 高于 là gì?
Âm Hán Việt của 高于 là "cao vu".