高云
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 高雲
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cao vân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
高云 nghĩa là Cao Vân (mất năm 409) hoàng đế triều đại Bắc Yên hoặc Hậu Yên.
Nghĩa của 高云
Gāo Yún
CAO VÂNphồn thể 高雲tên riêng- Cao Vân (mất năm 409) hoàng đế triều đại Bắc Yên hoặc Hậu Yên
Câu hỏi thường gặp
高云 nghĩa là gì?
高云 (gāo yún) nghĩa là Cao Vân (mất năm 409) hoàng đế triều đại Bắc Yên hoặc Hậu Yên.
高云 đọc thế nào?
高云 đọc là Gāo Yún (pinyin).
Âm Hán Việt của 高云 là gì?
Âm Hán Việt của 高云 là "cao vân".