TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

高仙芝

Gāo Xiānzhī giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CAO TIÊN CHI

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cao tiên chi” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

高仙芝 nghĩa là Cao Tiên Chi hoặc Go Seonji (khoảng 702-756), tướng thời nhà Đường, xuất thân Cao Câu Ly 高句丽 (Gāogōulí), hoạt động ở Trung Á.

Nghĩa của 高仙芝

Gāo Xiānzhī

CAO TIÊN CHItên riêng
  1. Cao Tiên Chi hoặc Go Seonji (khoảng 702-756), tướng thời nhà Đường, xuất thân Cao Câu Ly 高句丽 (Gāogōulí), hoạt động ở Trung Á

Câu hỏi thường gặp

高仙芝 nghĩa là gì?

高仙芝 (gāo xiānzhī) nghĩa là Cao Tiên Chi hoặc Go Seonji (khoảng 702-756), tướng thời nhà Đường, xuất thân Cao Câu Ly 高句丽 (Gāogōulí), hoạt động ở Trung Á.

高仙芝 đọc thế nào?

高仙芝 đọc là Gāo Xiānzhī (pinyin).

Âm Hán Việt của 高仙芝 là gì?

Âm Hán Việt của 高仙芝 là "cao tiên chi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.