高价
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 高價
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cao giá” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
高价 nghĩa là giá cao.
Nghĩa của 高价
gāojià
CAO GIÁDanh từphồn thể 高價- Giá cao
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 高价
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
高价 nghĩa là gì?
高价 (gāojià) nghĩa là giá cao.
高价 đọc thế nào?
高价 đọc là gāojià (pinyin).
Âm Hán Việt của 高价 là gì?
Âm Hán Việt của 高价 là "cao giá".