Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cao vị” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
高位 nghĩa là vị trí cao, địa vị cao.
Nghĩa của 高位
gāowèi
CAO VỊDanh từ
Vị trí cao
Địa vị cao
Công việc hàng đầu
Vị trí nâng cao
Trên
Mức cao (tức là cục bộ cực đại)
Điểm cao trên thang đo, cấp cao, nhiệt độ, vĩ độ, v.v.
Câu hỏi thường gặp
高位 nghĩa là gì?
高位 (gāowèi) nghĩa là vị trí cao, địa vị cao.
高位 đọc thế nào?
高位 đọc là gāowèi (pinyin).
Âm Hán Việt của 高位 là gì?
Âm Hán Việt của 高位 là "cao vị".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.