高低不就 — Không đủ sức nhận việc cao, không chịu làm việc thấp (thành ngữ); không đủ giỏi cho vị trí cao, nhưng quá kiêu ngạo để nhận vị trí thấp
Câu hỏi thường gặp
高低 nghĩa là gì?
高低 (gāodī) nghĩa là chiều cao, mức độ, tính hơn kém.
高低 đọc thế nào?
高低 đọc là gāodī (pinyin).
Âm Hán Việt của 高低 là gì?
Âm Hán Việt của 高低 là "cao đê".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.