Tường cao hào sâu (thành ngữ); phòng thủ không thể xuyên thủng
Câu hỏi thường gặp
高城深池 nghĩa là gì?
高城深池 (gāochéngshēnchí) nghĩa là tường cao hào sâu.
高城深池 đọc thế nào?
高城深池 đọc là gāochéngshēnchí (pinyin).
Âm Hán Việt của 高城深池 là gì?
Âm Hán Việt của 高城深池 là "cao thành thâm trì".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.