TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

高堂

gāotáng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CAO ĐƯỜNG

高堂 nghĩa là đại sảnh.

Nghĩa của 高堂

gāotáng

CAO ĐƯỜNGDanh từ, Tên riêng
  1. Đại sảnh
  2. cổ Kính ngữ cho cha mẹ

Câu hỏi thường gặp

高堂 nghĩa là gì?

高堂 (gāotáng) nghĩa là đại sảnh.

高堂 đọc thế nào?

高堂 đọc là gāotáng (pinyin).

Âm Hán Việt của 高堂 là gì?

Âm Hán Việt của 高堂 là "cao đường".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.