TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

高寒

gāohán giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CAO HÀN

高寒 nghĩa là cao và lạnh.

Nghĩa của 高寒

gāohán

CAO HÀN
  1. Cao và lạnh (khu vực núi)

Câu hỏi thường gặp

高寒 nghĩa là gì?

高寒 (gāohán) nghĩa là cao và lạnh.

高寒 đọc thế nào?

高寒 đọc là gāohán (pinyin).

Âm Hán Việt của 高寒 là gì?

Âm Hán Việt của 高寒 là "cao hàn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.