TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

高层

HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
gāocéng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 高層

Âm Hán Việt CAO TẦNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cao tầng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

高层 nghĩa là cao tầng, cấp cao, đẳng cấp cao.

Nghĩa của 高层

gāocéng

CAO TẦNGDanh từ, Tính từphồn thể 高層
  1. Cao tầng
  2. Cấp cao; đẳng cấp cao

Câu hỏi thường gặp

高层 nghĩa là gì?

高层 (gāocéng) nghĩa là cao tầng, cấp cao, đẳng cấp cao.

高层 đọc thế nào?

高层 đọc là gāocéng (pinyin).

Âm Hán Việt của 高层 là gì?

Âm Hán Việt của 高层 là "cao tầng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.