高层
HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 高層
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cao tầng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
高层 nghĩa là cao tầng, cấp cao, đẳng cấp cao.
Nghĩa của 高层
gāocéng
CAO TẦNGDanh từ, Tính từphồn thể 高層- Cao tầng
- Cấp cao; đẳng cấp cao
Câu hỏi thường gặp
高层 nghĩa là gì?
高层 (gāocéng) nghĩa là cao tầng, cấp cao, đẳng cấp cao.
高层 đọc thế nào?
高层 đọc là gāocéng (pinyin).
Âm Hán Việt của 高层 là gì?
Âm Hán Việt của 高层 là "cao tầng".